the artist used broad bands of color to create a striking effect.
Nghệ sĩ đã sử dụng những dải màu rộng để tạo ra hiệu ứng ấn tượng.
magnetic tapes rely on bands of magnetized material to store data.
Tape từ tính dựa vào các dải vật liệu từ tính để lưu trữ dữ liệu.
she wore a dress with horizontal bands of blue and white.
Cô mặc một chiếc váy có các dải ngang màu xanh và trắng.
the tire features reinforced bands of steel for added durability.
Lốp xe có các dải thép được tăng cường để tăng độ bền.
geological maps often show bands of rock from different eras.
Bản đồ địa chất thường hiển thị các dải đá từ các thời kỳ khác nhau.
the hardcover book has smooth bands of gold on the spine.
Quyển sách bìa cứng có những dải vàng mượt trên phần sống lưng.
certain minerals form distinctive bands of alternating colors.
Một số khoáng chất tạo thành các dải màu xen kẽ đặc trưng.
the athlete wore a sweatband with contrasting bands of neon green.
Vận động viên đeo một dải tay áo với các dải màu xanh neon tương phản.
the fabric features narrow bands of intricate embroidery.
Vải có các dải thêu tinh xảo hẹp.
chromosomes appear as distinct bands of genetic material under a microscope.
Ở dưới kính hiển vi, nhiễm sắc thể xuất hiện như những dải vật liệu di truyền riêng biệt.
the stadium was filled with bands of excited supporters.
Sân vận động chật kín những nhóm khán giả hào hứng.
a sharp pain shot through his arm in bands of fire.
Một cơn đau nhói lan qua cánh tay anh như những dải lửa.
the artist used broad bands of color to create a striking effect.
Nghệ sĩ đã sử dụng những dải màu rộng để tạo ra hiệu ứng ấn tượng.
magnetic tapes rely on bands of magnetized material to store data.
Tape từ tính dựa vào các dải vật liệu từ tính để lưu trữ dữ liệu.
she wore a dress with horizontal bands of blue and white.
Cô mặc một chiếc váy có các dải ngang màu xanh và trắng.
the tire features reinforced bands of steel for added durability.
Lốp xe có các dải thép được tăng cường để tăng độ bền.
geological maps often show bands of rock from different eras.
Bản đồ địa chất thường hiển thị các dải đá từ các thời kỳ khác nhau.
the hardcover book has smooth bands of gold on the spine.
Quyển sách bìa cứng có những dải vàng mượt trên phần sống lưng.
certain minerals form distinctive bands of alternating colors.
Một số khoáng chất tạo thành các dải màu xen kẽ đặc trưng.
the athlete wore a sweatband with contrasting bands of neon green.
Vận động viên đeo một dải tay áo với các dải màu xanh neon tương phản.
the fabric features narrow bands of intricate embroidery.
Vải có các dải thêu tinh xảo hẹp.
chromosomes appear as distinct bands of genetic material under a microscope.
Ở dưới kính hiển vi, nhiễm sắc thể xuất hiện như những dải vật liệu di truyền riêng biệt.
the stadium was filled with bands of excited supporters.
Sân vận động chật kín những nhóm khán giả hào hứng.
a sharp pain shot through his arm in bands of fire.
Một cơn đau nhói lan qua cánh tay anh như những dải lửa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay