bandsaws

[Mỹ]/ˈbændˌsoʊ/
[Anh]/ˈbændˌsoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Cắt bằng máy cưa băng.
n. Một loại cưa điện với một vòng lưỡi cưa có răng liên tục cắt bằng chuyển động tịnh tiến.

Cụm từ & Cách kết hợp

bandsaw blade

lưỡi cưa đai

bandsaw machine

máy cưa đai

use a bandsaw

sử dụng cưa đai

bandsaw cutting

cắt bằng cưa đai

adjust bandsaw tension

điều chỉnh độ căng của cưa đai

bandsaw maintenance

bảo trì cưa đai

sharp bandsaw blade

lưỡi cưa đai sắc bén

bandsaw safety

an toàn khi sử dụng cưa đai

bandsaw dust

bụi từ cưa đai

Câu ví dụ

the bandsaw is essential for making precise cuts in wood.

máy cưa băng là thiết yếu để tạo ra các đường cắt chính xác trên gỗ.

always wear safety goggles when using a bandsaw.

luôn luôn đeo kính bảo hộ khi sử dụng máy cưa băng.

the bandsaw can easily cut through thick materials.

máy cưa băng có thể dễ dàng cắt xuyên qua các vật liệu dày.

adjust the blade tension on the bandsaw for better performance.

điều chỉnh độ căng của lưỡi cưa trên máy cưa băng để có hiệu suất tốt hơn.

he used the bandsaw to create intricate designs.

anh ấy đã sử dụng máy cưa băng để tạo ra các thiết kế phức tạp.

the bandsaw is a favorite tool among woodworkers.

máy cưa băng là một công cụ yêu thích của những người làm mộc.

learning to operate a bandsaw takes practice and skill.

học cách vận hành máy cưa băng cần có thời gian thực hành và kỹ năng.

make sure the bandsaw is properly calibrated before use.

đảm bảo rằng máy cưa băng được hiệu chỉnh đúng cách trước khi sử dụng.

he cut the curves smoothly using the bandsaw.

anh ấy đã cắt các đường cong một cách mượt mà bằng máy cưa băng.

regular maintenance of the bandsaw is important for longevity.

bảo trì thường xuyên máy cưa băng là quan trọng để kéo dài tuổi thọ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay