bangles

[Mỹ]/ˈbæŋɡlz/
[Anh]/ˈbæŋɡəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một loại vòng tay trang trí đeo quanh cổ tay hoặc mắt cá chân.

Cụm từ & Cách kết hợp

shiny silver bangles

vòng tay bạc sáng bóng

Câu ví dụ

she wore colorful bangles at the festival.

Cô ấy đã đeo những chiếc vòng tay sặc sỡ tại lễ hội.

he bought a set of gold bangles for his wife.

Anh ấy đã mua một bộ vòng tay vàng cho vợ.

she loves to stack her bangles for a trendy look.

Cô ấy thích xếp chồng vòng tay của mình để có vẻ ngoài hợp thời trang.

these bangles make a beautiful sound when she moves.

Những chiếc vòng tay này tạo ra một âm thanh tuyệt đẹp khi cô ấy di chuyển.

he gifted her a pair of silver bangles on her birthday.

Anh ấy tặng cô ấy một đôi vòng tay bạc vào ngày sinh nhật của cô ấy.

she enjoys making her own bangles as a hobby.

Cô ấy thích tự làm vòng tay như một sở thích.

her collection of bangles is truly impressive.

Bộ sưu tập vòng tay của cô ấy thực sự ấn tượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay