banian

[Mỹ]/ˈbænjən/
[Anh]/ˈbænjən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cây ara nhiệt đới Ấn Độ (Ficus benghalensis) tạo ra rễ không khí mọc xuống đất và phát triển thành thân phụ thêm
Các dạng của từ
số nhiềubanians

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay