baniya

[Mỹ]/ˈbæn.i.ə/
[Anh]/ˈbæn.i.ə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

baniya shop

baniya stores

baniya merchant

baniya traders

baniya community

baniya family

baniya caste

baniya boy

baniya girl

baniya business

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay