bankfields

[Mỹ]/bæŋkfiːldz/
[Anh]/bæŋkfiːldz/

Dịch

n. các dải cát; các rặng cát hoặc đảo cát ở trong sông hoặc biển; (thuật ngữ mạng) ngành ngân hàng; khu vực tài chính

Câu ví dụ

the bankfields system processes thousands of transactions daily.

Hệ thống bankfields xử lý hàng nghìn giao dịch mỗi ngày.

our company implemented new bankfields software last quarter.

Công ty chúng tôi đã triển khai phần mềm bankfields mới vào quý trước.

the bankfields department is responsible for maintaining accurate financial records.

Bộ phận bankfields chịu trách nhiệm duy trì các hồ sơ tài chính chính xác.

advanced security protocols protect our bankfields data from unauthorized access.

Các giao thức bảo mật nâng cao bảo vệ dữ liệu bankfields của chúng tôi khỏi truy cập trái phép.

the bankfields platform offers comprehensive solutions for financial institutions.

Nền tảng bankfields cung cấp các giải pháp toàn diện cho các tổ chức tài chính.

bankfields management requires specialized knowledge of banking regulations.

Quản lý bankfields đòi hỏi kiến thức chuyên môn về các quy định ngân hàng.

we upgraded our bankfields infrastructure to improve processing speed.

Chúng tôi đã nâng cấp cơ sở hạ tầng bankfields để cải thiện tốc độ xử lý.

the bankfields account system integrates seamlessly with existing banking software.

Hệ thống tài khoản bankfields tích hợp liền mạch với phần mềm ngân hàng hiện có.

regular audits ensure compliance within the bankfields sector.

Các cuộc kiểm toán định kỳ đảm bảo tuân thủ trong lĩnh vực bankfields.

customer data privacy is a top priority in bankfields operations.

Bảo mật dữ liệu khách hàng là ưu tiên hàng đầu trong hoạt động bankfields.

the bankfields training program covers all aspects of modern banking.

Chương trình đào tạo bankfields bao gồm tất cả các khía cạnh của ngân hàng hiện đại.

bankfields analytics help predict market trends and customer behavior.

Phân tích bankfields giúp dự đoán xu hướng thị trường và hành vi khách hàng.

cross-border bankfields services facilitate international trade transactions.

Dịch vụ bankfields xuyên biên giới hỗ trợ các giao dịch thương mại quốc tế.

the bankfields interface is user-friendly and requires minimal training.

Giao diện bankfields thân thiện với người dùng và chỉ cần đào tạo tối thiểu.

automated bankfields processes reduce operational costs significantly.

Các quy trình bankfields tự động giảm đáng kể chi phí vận hành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay