bannings

[Mỹ]/ˈbænɪŋz/
[Anh]/ˈbænɪŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều danh từ chỉ ý nghĩa nhiều trường hợp cấm hoặc lệnh cấm; tên riêng Banning; địa danh Banning ở Mỹ

Cụm từ & Cách kết hợp

book bannings

Việc cấm sách

film bannings

Việc cấm phim

website bannings

Việc cấm trang web

app bannings

Việc cấm ứng dụng

twitter bannings

Việc cấm Twitter

account bannings

Việc cấm tài khoản

mass bannings

Việc cấm hàng loạt

recent bannings

Việc cấm gần đây

internet bannings

Việc cấm internet

media bannings

Việc cấm phương tiện truyền thông

Câu ví dụ

recent book bannings in schools have sparked nationwide debates about censorship and free speech.

Những vụ việc cấm sách gần đây tại các trường học đã gây ra những cuộc tranh luận trên toàn quốc về kiểm duyệt và tự do ngôn luận.

the government announced new media bannings that critics argue violate fundamental human rights.

Chính phủ đã công bố các lệnh cấm truyền thông mới mà các nhà phê bình cho rằng vi phạm quyền con người cơ bản.

social media bannings of controversial figures continue to generate heated discussions about platform responsibility.

Việc cấm các phương tiện truyền thông xã hội của những nhân vật gây tranh cãi tiếp tục tạo ra những cuộc thảo luận sôi nổi về trách nhiệm của nền tảng.

film bannings based on political content remain common in several authoritarian regimes around the world.

Việc cấm phim dựa trên nội dung chính trị vẫn phổ biến ở một số chế độ độc tài trên thế giới.

library associations strongly oppose literary bannings that limit public access to information.

Các tổ chức thư viện mạnh mẽ phản đối việc cấm các tác phẩm văn học hạn chế quyền truy cập thông tin của công chúng.

the sudden mass bannings of independent journalists raised serious concerns about press freedom.

Việc cấm hàng loạt các nhà báo độc lập đột ngột đã làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng về tự do báo chí.

several countries have implemented strict internet bannings that restrict access to foreign news websites.

Một số quốc gia đã thực hiện các lệnh cấm internet nghiêm ngặt hạn chế quyền truy cập vào các trang web tin tức nước ngoài.

historical bannings of scientific works have often proven embarrassing when later proven correct.

Việc cấm các tác phẩm khoa học trong lịch sử thường khiến người ta xấu hổ khi sau đó lại được chứng minh là đúng.

school boards defend their decisions to implement curriculum bannings as protective measures.

Các hội đồng trường học bảo vệ các quyết định của họ về việc thực hiện các lệnh cấm chương trình giảng dạy như các biện pháp phòng ngừa.

international organizations condemn religious bannings that discriminate against minority faith groups.

Các tổ chức quốc tế lên án việc cấm các tôn giáo phân biệt đối xử với các nhóm tôn giáo thiểu số.

the recent app bannings have significantly impacted millions of users who relied on these platforms.

Việc cấm ứng dụng gần đây đã tác động đáng kể đến hàng triệu người dùng phụ thuộc vào các nền tảng này.

sports organizations face criticism for athlete bannings related to political protests during competitions.

Các tổ chức thể thao phải đối mặt với những lời chỉ trích về việc cấm các vận động viên liên quan đến các cuộc biểu tình chính trị trong các cuộc thi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay