bantam

[Mỹ]/'bæntəm/
[Anh]/'bæntəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cá nhân nhỏ nhưng mạnh mẽ
Word Forms
ngôi thứ ba số ítbantams
số nhiềubantams

Cụm từ & Cách kết hợp

bantam rooster

gà lùn

bantam weight

tạ bantam

bantam breed

giống gà lùn

bantam eggs

trứng gà lùn

Câu ví dụ

a bantam rooster crowing at dawn

một con gà lùn đang gáy vào lúc bình minh

a bantam weight boxer

một võ sĩ quyền anh hạng gà

a bantam breed of dog

một giống chó gà

bantam books for children

sách gà dành cho trẻ em

a bantam-sized portion of food

một khẩu phần ăn nhỏ như gà

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay