| số nhiều | bantings |
banting someone
chạm vào ai đó
banting culture
văn hóa chạm
a banting war
một cuộc chiến chạm
engage in banting
tham gia vào việc chạm
she started banting to lose weight for the summer.
Cô ấy bắt đầu áp dụng phương pháp banting để giảm cân cho mùa hè.
banting has become a popular diet trend.
Banting đã trở thành một xu hướng giảm cân phổ biến.
many people find banting helps them control their cravings.
Nhiều người thấy rằng banting giúp họ kiểm soát cơn thèm ăn.
he read a book about banting to understand its principles.
Anh ấy đọc một cuốn sách về banting để hiểu rõ các nguyên tắc của nó.
after banting for a month, she noticed significant changes.
Sau khi áp dụng banting được một tháng, cô ấy nhận thấy những thay đổi đáng kể.
doctors recommend banting for some patients with obesity.
Các bác sĩ khuyên dùng banting cho một số bệnh nhân béo phì.
he joined a banting group for support and motivation.
Anh ấy tham gia một nhóm banting để được hỗ trợ và động viên.
understanding the science behind banting can be beneficial.
Hiểu được khoa học đằng sau banting có thể có lợi.
she shared her banting journey on social media.
Cô ấy chia sẻ hành trình banting của mình trên mạng xã hội.
banting requires careful planning of meals and snacks.
Banting đòi hỏi phải lên kế hoạch cẩn thận cho các bữa ăn và đồ ăn nhẹ.
banting someone
chạm vào ai đó
banting culture
văn hóa chạm
a banting war
một cuộc chiến chạm
engage in banting
tham gia vào việc chạm
she started banting to lose weight for the summer.
Cô ấy bắt đầu áp dụng phương pháp banting để giảm cân cho mùa hè.
banting has become a popular diet trend.
Banting đã trở thành một xu hướng giảm cân phổ biến.
many people find banting helps them control their cravings.
Nhiều người thấy rằng banting giúp họ kiểm soát cơn thèm ăn.
he read a book about banting to understand its principles.
Anh ấy đọc một cuốn sách về banting để hiểu rõ các nguyên tắc của nó.
after banting for a month, she noticed significant changes.
Sau khi áp dụng banting được một tháng, cô ấy nhận thấy những thay đổi đáng kể.
doctors recommend banting for some patients with obesity.
Các bác sĩ khuyên dùng banting cho một số bệnh nhân béo phì.
he joined a banting group for support and motivation.
Anh ấy tham gia một nhóm banting để được hỗ trợ và động viên.
understanding the science behind banting can be beneficial.
Hiểu được khoa học đằng sau banting có thể có lợi.
she shared her banting journey on social media.
Cô ấy chia sẻ hành trình banting của mình trên mạng xã hội.
banting requires careful planning of meals and snacks.
Banting đòi hỏi phải lên kế hoạch cẩn thận cho các bữa ăn và đồ ăn nhẹ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now