barack

[Mỹ]/ˈbæræk/
[Anh]/buh-rak/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên riêng nam

Cụm từ & Cách kết hợp

barack obama

barack obama

barack's presidency

nhiệm kỳ của barack

barack's policies

các chính sách của barack

refer to barack

đề cập đến barack

barack's legacy

di sản của barack

talk about barack

nói về barack

barack's speeches

các bài phát biểu của barack

learn about barack

tìm hiểu về barack

Câu ví dụ

barack is known for his inspiring speeches.

Barack được biết đến với những bài phát biểu truyền cảm hứng.

many people admire barack for his leadership skills.

Nhiều người ngưỡng mộ Barack vì kỹ năng lãnh đạo của ông.

barack's policies focused on healthcare reform.

Các chính sách của Barack tập trung vào cải cách chăm sóc sức khỏe.

barack won the nobel peace prize in 2009.

Barack đã giành giải Nobel Hòa bình năm 2009.

barack has a deep understanding of international relations.

Barack có sự hiểu biết sâu sắc về quan hệ quốc tế.

barack's presidency marked a significant change in america.

Nhiệm kỳ tổng thống của Barack đánh dấu một sự thay đổi đáng kể ở nước Mỹ.

barack often emphasizes the importance of education.

Barack thường nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.

barack's memoir provides insight into his life.

Cuốn hồi ký của Barack cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc đời ông.

barack encourages young people to get involved in politics.

Barack khuyến khích giới trẻ tham gia vào chính trị.

barack's vision for the future inspires many.

Tầm nhìn của Barack về tương lai truyền cảm hứng cho nhiều người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay