barangay

[Mỹ]/ˌbɑːrəˈɡaɪ/
[Anh]/ˌbɑːrəˈɡaɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

barangay leader

barangay meeting

barangay system

barangay official

barangay election

barangay head

barangay hall

barangay officer

barangay council

barangay service

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay