barbacan

[Mỹ]/ˈbɑːrbɪkən/
[Anh]/ˈbɑːrbiˌkæn/

Dịch

n. tháp kiên cố, đặc biệt là một phần của hệ thống phòng thủ bên ngoài của lâu đài hoặc tường thành.
Word Forms
số nhiềubarbacans

Cụm từ & Cách kết hợp

barbacan grill

barbacan grill

barbacan feast

barbacan feast

barbacan sauce

barbacan sauce

barbacan chicken

barbacan chicken

barbacan party

barbacan party

barbacan night

barbacan night

Câu ví dụ

the barbacan was an important part of the castle's defense.

Barbacan là một phần quan trọng trong hệ thống phòng thủ của lâu đài.

we visited the ancient barbacan during our trip.

Chúng tôi đã đến thăm barbacan cổ đại trong chuyến đi của mình.

the barbacan features impressive architectural details.

Barbacan có những chi tiết kiến trúc ấn tượng.

many tourists are fascinated by the barbacan's history.

Nhiều khách du lịch bị thu hút bởi lịch sử của barbacan.

we learned about the strategic role of the barbacan in warfare.

Chúng tôi đã tìm hiểu về vai trò chiến lược của barbacan trong chiến tranh.

the restoration of the barbacan took several years.

Việc phục hồi barbacan mất vài năm.

guided tours often include the barbacan in their itinerary.

Các tour du lịch có hướng dẫn thường bao gồm barbacan trong hành trình của họ.

the barbacan served as a lookout point for the guards.

Barbacan đóng vai trò là điểm quan sát cho lính canh.

artists often depict the barbacan in their paintings.

Các nghệ sĩ thường miêu tả barbacan trong các bức tranh của họ.

the barbacan is surrounded by a beautiful garden.

Barbacan được bao quanh bởi một khu vườn xinh đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay