barberry

[Mỹ]/ˈbɑːˌbɜːri/
[Anh]/ˈbɑːrˌbɛri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cây bụi thuộc chi Berberis, đặc biệt là một cây được trồng vì quả đỏ tươi của nó; quả ăn được của một cây barberry
Word Forms
số nhiềubarberries

Cụm từ & Cách kết hợp

barberry bush

cây chi tử

barberry fruit

quả chi tử

red barberry berries

quả chi tử màu đỏ

barberry wine

rượu chi tử

barberry hedge

hàng rào chi tử

edible barberry

chi tử ăn được

barberry for decoration

chi tử dùng để trang trí

cultivating barberry

trồng chi tử

Câu ví dụ

barberry is often used in traditional medicine.

thực vật sơn mai thường được sử dụng trong y học truyền thống.

the barberry bush has vibrant yellow flowers.

cây bụi sơn mai có những bông hoa màu vàng rực rỡ.

barberry can be found in many gardens.

sơn mai có thể được tìm thấy ở nhiều khu vườn.

some people use barberry as a natural dye.

một số người sử dụng sơn mai như một chất nhuộm tự nhiên.

barberry leaves are often used in salads.

lá sơn mai thường được sử dụng trong các món salad.

barberry has a tart flavor that enhances dishes.

sơn mai có hương vị chua giúp tăng thêm hương vị cho các món ăn.

barberry is rich in antioxidants.

sơn mai giàu chất chống oxy hóa.

in some cultures, barberry is considered a symbol of protection.

trong một số nền văn hóa, sơn mai được coi là biểu tượng của sự bảo vệ.

barberry extracts are popular in herbal supplements.

chiết xuất sơn mai phổ biến trong các chất bổ sung thảo dược.

growing barberry can attract beneficial insects to your garden.

trồng sơn mai có thể thu hút các loài côn trùng có lợi cho khu vườn của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay