barcelo

[Mỹ]/bɑːrˈseləʊ/
[Anh]/bɑːrˈseloʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên riêng tiếng Tây Ban Nha
Các dạng của từ
số nhiềubarcelos

Cụm từ & Cách kết hợp

barcelo's hotel

Vietnamese_translation

barcelo group

Vietnamese_translation

barcelo's brand

Vietnamese_translation

barcelo's style

Vietnamese_translation

barcelo's design

Vietnamese_translation

barcelo's plan

Vietnamese_translation

barcelo's team

Vietnamese_translation

barcelo's idea

Vietnamese_translation

barcelo's work

Vietnamese_translation

barcelo's vision

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

we stayed at the barcelo resort for a week and enjoyed the sunny beaches.

Chúng tôi đã ở tại khách sạn Barcelo trong một tuần và tận hưởng những bãi biển nắng vàng.

the barcelo hotel offers excellent service and spacious rooms with ocean views.

Khách sạn Barcelo cung cấp dịch vụ tuyệt vời và các phòng rộng rãi với tầm nhìn ra biển.

my family booked a barcelo vacation package that included meals and activities.

Gia đình tôi đã đặt gói du lịch của Barcelo bao gồm các bữa ăn và hoạt động.

barcelo’s spa provides relaxing treatments that helped us unwind after a long day.

Spa của Barcelo cung cấp các liệu pháp thư giãn giúp chúng tôi thư giãn sau một ngày dài.

the barcelo beachfront property is perfect for a romantic getaway.

Tài sản bên bờ biển của Barcelo là nơi lý tưởng cho một chuyến đi tình nhân.

during our trip, we explored local cuisine at barcelo’s on-site restaurant.

Trong chuyến đi của chúng tôi, chúng tôi đã khám phá ẩm thực địa phương tại nhà hàng tại chỗ của Barcelo.

barcelo’s golf course is considered one of the best in the region.

Sân golf của Barcelo được coi là một trong những sân golf tốt nhất trong khu vực.

we attended a wedding at the barcelo convention center, which was beautifully decorated.

Chúng tôi đã tham dự một đám cưới tại trung tâm hội nghị Barcelo, nơi được trang trí rất đẹp.

the barcelo staff arranged a surprise anniversary dinner for us.

Nhân viên của Barcelo đã sắp xếp một bữa tối kỷ niệm bất ngờ cho chúng tôi.

barcelo’s kids club kept our children entertained throughout the stay.

Câu lạc bộ trẻ em của Barcelo đã giữ cho các con của chúng tôi vui vẻ trong suốt chuyến đi.

barcelo’s cruise itinerary covered several islands in the caribbean.

Lịch trình du thuyền của Barcelo đã bao gồm nhiều hòn đảo ở vùng Caribê.

barcelo’s business center is equipped with modern facilities for meetings.

Tâm điểm kinh doanh của Barcelo được trang bị các tiện nghi hiện đại cho các cuộc họp.

we enjoyed the barcelo sunset cruise, which offered breathtaking views.

Chúng tôi đã tận hưởng chuyến du thuyền hoàng hôn của Barcelo, cung cấp những cảnh quan ngoạn mục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay