She enjoys bareback horse riding.
Cô ấy thích cưỡi ngựa không yên.
The circus performer did a bareback routine.
Người biểu diễn xiếc đã thực hiện một màn trình diễn cưỡi ngựa không yên.
They went bareback riding on the beach.
Họ đi cưỡi ngựa không yên trên bãi biển.
Bareback riding requires balance and skill.
Cưỡi ngựa không yên đòi hỏi sự cân bằng và kỹ năng.
He attempted bareback bronc riding for the first time.
Anh ấy đã cố gắng cưỡi ngựa không yên lần đầu tiên.
The bareback rider performed daring stunts.
Người cưỡi ngựa không yên đã thực hiện những màn trình diễn mạo hiểm.
Bareback riding can be exhilarating but risky.
Cưỡi ngựa không yên có thể rất thú vị nhưng nguy hiểm.
She trained for months to master bareback riding.
Cô ấy đã tập luyện trong nhiều tháng để làm chủ kỹ thuật cưỡi ngựa không yên.
The cowboy demonstrated his bareback riding skills.
Người chăn gia súc đã thể hiện kỹ năng cưỡi ngựa không yên của mình.
Bareback riding is a traditional form of horsemanship.
Cưỡi ngựa không yên là một hình thức cưỡi ngựa truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay