bareboatings

[Mỹ]/ˈbɛəˌboʊtɪŋz/
[Anh]/ˈbɛrˌboʊtɪŋz/

Dịch

n.Hành động thuê một chiếc thuyền không có thủy thủ, thực phẩm hoặc trang thiết bị.

Cụm từ & Cách kết hợp

luxury bareboatings charters

thuê thuyền buồm cao cấp không người lái

affordable bareboatings options

các lựa chọn thuê thuyền buồm không người lái giá cả phải chăng

bareboatings destinations worldwide

các điểm đến thuê thuyền buồm không người lái trên toàn thế giới

Câu ví dụ

bareboating allows you to explore remote islands.

bareboating cho phép bạn khám phá các hòn đảo xa xôi.

many people enjoy bareboating during their vacations.

nhiều người thích đi bareboating trong kỳ nghỉ của họ.

before bareboating, you should have sailing experience.

trước khi đi bareboating, bạn nên có kinh nghiệm đi thuyền buồm.

bareboating can be a thrilling adventure for families.

bareboating có thể là một cuộc phiêu lưu thú vị cho các gia đình.

we rented a yacht for bareboating last summer.

chúng tôi đã thuê một du thuyền để đi bareboating vào mùa hè năm ngoái.

safety equipment is essential for bareboating trips.

thiết bị an toàn là điều cần thiết cho các chuyến đi bareboating.

many destinations offer bareboating services for tourists.

nhiều điểm đến cung cấp dịch vụ bareboating cho khách du lịch.

planning is crucial when it comes to bareboating.

lên kế hoạch là rất quan trọng khi nói đến bareboating.

learning navigation skills is important for bareboating.

học các kỹ năng điều hướng là quan trọng cho bareboating.

we had a wonderful time bareboating around the coast.

chúng tôi đã có một thời gian tuyệt vời khi đi bareboating quanh bờ biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay