the barenesses of the landscape were striking in the winter.
những khoảng trống trần trụi của cảnh quan rất ấn tượng vào mùa đông.
she appreciated the barenesses of the room after decluttering.
Cô ấy đánh giá cao những khoảng trống trần trụi của căn phòng sau khi dọn dẹp.
the artist captured the barenesses of nature in her paintings.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được những khoảng trống trần trụi của thiên nhiên trong các bức tranh của cô ấy.
he reflected on the barenesses of his life during the retreat.
Anh ấy suy ngẫm về những khoảng trống trong cuộc đời mình trong suốt thời gian nghỉ dưỡng.
the barenesses of the tree branches were visible after the leaves fell.
Những khoảng trống trên cành cây rất rõ ràng sau khi lá rụng.
they discussed the barenesses of their relationship openly.
Họ thảo luận cởi mở về những khoảng trống trong mối quan hệ của họ.
the barenesses of the desert were both beautiful and harsh.
Những khoảng trống của sa mạc vừa đẹp đẽ vừa khắc nghiệt.
in her poetry, she often explores the barenesses of human emotion.
Trong thơ của cô ấy, cô ấy thường khám phá những khoảng trống của cảm xúc con người.
the barenesses of the old building gave it a unique charm.
Những khoảng trống của tòa nhà cũ đã mang lại cho nó một nét quyến rũ độc đáo.
he embraced the barenesses of minimalism in his design philosophy.
Anh ấy đón nhận những khoảng trống của chủ nghĩa tối giản trong triết lý thiết kế của mình.
the barenesses of the landscape were striking in the winter.
những khoảng trống trần trụi của cảnh quan rất ấn tượng vào mùa đông.
she appreciated the barenesses of the room after decluttering.
Cô ấy đánh giá cao những khoảng trống trần trụi của căn phòng sau khi dọn dẹp.
the artist captured the barenesses of nature in her paintings.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được những khoảng trống trần trụi của thiên nhiên trong các bức tranh của cô ấy.
he reflected on the barenesses of his life during the retreat.
Anh ấy suy ngẫm về những khoảng trống trong cuộc đời mình trong suốt thời gian nghỉ dưỡng.
the barenesses of the tree branches were visible after the leaves fell.
Những khoảng trống trên cành cây rất rõ ràng sau khi lá rụng.
they discussed the barenesses of their relationship openly.
Họ thảo luận cởi mở về những khoảng trống trong mối quan hệ của họ.
the barenesses of the desert were both beautiful and harsh.
Những khoảng trống của sa mạc vừa đẹp đẽ vừa khắc nghiệt.
in her poetry, she often explores the barenesses of human emotion.
Trong thơ của cô ấy, cô ấy thường khám phá những khoảng trống của cảm xúc con người.
the barenesses of the old building gave it a unique charm.
Những khoảng trống của tòa nhà cũ đã mang lại cho nó một nét quyến rũ độc đáo.
he embraced the barenesses of minimalism in his design philosophy.
Anh ấy đón nhận những khoảng trống của chủ nghĩa tối giản trong triết lý thiết kế của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay