bargain bargas
Vietnamese_translation
bargas deal
Vietnamese_translation
great bargas
Vietnamese_translation
bargas today
Vietnamese_translation
daily bargas
Vietnamese_translation
bargas galore
Vietnamese_translation
special bargas
Vietnamese_translation
bargas hunter
Vietnamese_translation
bargas season
Vietnamese_translation
clearance bargas
Vietnamese_translation
i found some great bargains at the weekend sale.
Tôi đã tìm thấy một số món hời tuyệt vời tại cuộc bán hàng cuối tuần.
she loves bargain hunting at the local markets.
Cô ấy yêu thích việc săn hàng giảm giá tại các chợ địa phương.
the store offers daily bargains on selected items.
Cửa hàng cung cấp các món hời hàng ngày cho các mặt hàng được chọn.
they negotiated a hard bargain with the supplier.
Họ đã đàm phán một thỏa thuận khó khăn với nhà cung cấp.
we clinched a fantastic bargain on the new car.
Chúng tôi đã đạt được một thỏa thuận tuyệt vời về chiếc xe mới.
the bargain basement is always crowded with shoppers.
Cửa hàng giảm giá luôn đông đúc với các khách hàng.
he found a real steal at the clearance sale.
Anh ấy đã tìm thấy một món hời thực sự tại cuộc bán hàng thanh lý.
they always keep their end of the bargain.
Họ luôn giữ đúng phần của mình trong thỏa thuận.
the bargain bin is filled with discounted items.
Thùng hàng giảm giá được đổ đầy các mặt hàng giảm giá.
shopping for bargains has become her favorite weekend activity.
Mua sắm các món hời đã trở thành hoạt động cuối tuần yêu thích của cô ấy.
we made a bargain to split the costs equally.
Chúng tôi đã đạt được một thỏa thuận để chia đều chi phí.
the bargain price attracted many budget-conscious customers.
Giá giảm giá đã thu hút nhiều khách hàng chú trọng ngân sách.
bargain bargas
Vietnamese_translation
bargas deal
Vietnamese_translation
great bargas
Vietnamese_translation
bargas today
Vietnamese_translation
daily bargas
Vietnamese_translation
bargas galore
Vietnamese_translation
special bargas
Vietnamese_translation
bargas hunter
Vietnamese_translation
bargas season
Vietnamese_translation
clearance bargas
Vietnamese_translation
i found some great bargains at the weekend sale.
Tôi đã tìm thấy một số món hời tuyệt vời tại cuộc bán hàng cuối tuần.
she loves bargain hunting at the local markets.
Cô ấy yêu thích việc săn hàng giảm giá tại các chợ địa phương.
the store offers daily bargains on selected items.
Cửa hàng cung cấp các món hời hàng ngày cho các mặt hàng được chọn.
they negotiated a hard bargain with the supplier.
Họ đã đàm phán một thỏa thuận khó khăn với nhà cung cấp.
we clinched a fantastic bargain on the new car.
Chúng tôi đã đạt được một thỏa thuận tuyệt vời về chiếc xe mới.
the bargain basement is always crowded with shoppers.
Cửa hàng giảm giá luôn đông đúc với các khách hàng.
he found a real steal at the clearance sale.
Anh ấy đã tìm thấy một món hời thực sự tại cuộc bán hàng thanh lý.
they always keep their end of the bargain.
Họ luôn giữ đúng phần của mình trong thỏa thuận.
the bargain bin is filled with discounted items.
Thùng hàng giảm giá được đổ đầy các mặt hàng giảm giá.
shopping for bargains has become her favorite weekend activity.
Mua sắm các món hời đã trở thành hoạt động cuối tuần yêu thích của cô ấy.
we made a bargain to split the costs equally.
Chúng tôi đã đạt được một thỏa thuận để chia đều chi phí.
the bargain price attracted many budget-conscious customers.
Giá giảm giá đã thu hút nhiều khách hàng chú trọng ngân sách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay