barite

[Mỹ]/ˈbærˌaɪt/
[Anh]/ˈbɛrˌaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một khoáng chất bao gồm bari sunfat, thường được tìm thấy trong đá trầm tích và được sử dụng làm tác nhân trọng lượng trong chất lỏng khoan.
Word Forms
số nhiềubarites

Cụm từ & Cách kết hợp

barite deposits

mỏ barit

barite exploration

khám phá barit

barite mining

khai thác barit

barite drilling

đào tạo barit

barite properties

tính chất của barit

barite applications

ứng dụng của barit

barite industry

ngành công nghiệp barit

barite market

thị trường barit

barite standard

tiêu chuẩn barit

Câu ví dụ

barite is commonly used in the oil and gas industry.

barit thường được sử dụng trong ngành dầu khí.

they extracted barite from the mine last year.

họ đã khai thác barit từ mỏ năm ngoái.

barite can be found in various geological formations.

barit có thể được tìm thấy trong nhiều kiến tạo địa chất khác nhau.

the barite market has seen significant growth recently.

thị trường barit đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể gần đây.

she studied the properties of barite for her thesis.

cô ấy đã nghiên cứu các tính chất của barit cho luận văn của mình.

barite is often used as a weighting agent in drilling fluids.

barit thường được sử dụng làm chất tăng trọng lượng trong dung dịch khoan.

the color of barite can vary depending on its impurities.

màu sắc của barit có thể khác nhau tùy thuộc vào tạp chất của nó.

barite deposits are often found in sedimentary rocks.

các mỏ barit thường được tìm thấy trong đá trầm tích.

they are researching new methods to process barite efficiently.

họ đang nghiên cứu các phương pháp mới để xử lý barit hiệu quả.

barite is known for its high density and low solubility.

barit nổi tiếng với tỷ trọng cao và độ hòa tan thấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay