barkless

[Mỹ]/bɑːkˈləs/
[Anh]/bɑːrkˈlɛs/

Dịch

adj. Không có vỏ; không có vỏ cây.; Đã được gỡ bỏ vỏ.

Cụm từ & Cách kết hợp

barkless dog

chú chó không sủa

a barkless warning

cảnh báo không sủa

barkless commands

lệnh không sủa

barkless night

đêm không sủa

barkless laughter

tiếng cười không sủa

the barkless wilderness

vùng hoang dã không sủa

barkless silence

sự im lặng không sủa

a barkless threat

mối đe dọa không sủa

Câu ví dụ

the barkless dog breed is quite unique.

loại chó không sủa này khá độc đáo.

many people prefer barkless dogs for their quiet nature.

nhiều người thích những chú chó không sủa vì tính cách điềm tĩnh của chúng.

barkless dogs can be great companions for apartment living.

những chú chó không sủa có thể là những người bạn đồng hành tuyệt vời cho cuộc sống trong căn hộ.

training a barkless dog requires different techniques.

việc huấn luyện một chú chó không sủa đòi hỏi các kỹ thuật khác nhau.

some barkless breeds are known for their loyalty.

một số giống chó không sủa nổi tiếng về lòng trung thành của chúng.

adopting a barkless dog can be a rewarding experience.

việc nhận nuôi một chú chó không sủa có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.

the barkless variety of dog has a fascinating history.

thống chó không sủa có một lịch sử thú vị.

people are often surprised by how affectionate barkless dogs can be.

mọi người thường ngạc nhiên về mức độ thân thiện của những chú chó không sủa.

choosing a barkless dog can help reduce noise in the home.

việc chọn một chú chó không sủa có thể giúp giảm tiếng ồn trong nhà.

some owners appreciate the calm demeanor of barkless dogs.

một số chủ sở hữu đánh giá cao thái độ điềm tĩnh của những chú chó không sủa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay