farmers often keep animals in barnyards.
Người nông dân thường nuôi động vật trong các chuồng trại.
the children played happily in the barnyards.
Những đứa trẻ chơi đùa vui vẻ trong các chuồng trại.
barnyards are essential for livestock management.
Các chuồng trại rất cần thiết cho việc quản lý chăn nuôi gia súc.
we saw chickens roaming freely in the barnyards.
Chúng tôi thấy những con gà đi lang thang tự do trong các chuồng trại.
cleaning barnyards is important for animal health.
Dọn dẹp chuồng trại rất quan trọng cho sức khỏe của động vật.
many barnyards have a variety of farm animals.
Nhiều chuồng trại có nhiều loại vật nuôi khác nhau.
she enjoys the peaceful atmosphere of barnyards.
Cô ấy thích không khí yên bình của các chuồng trại.
barnyards can attract different types of wildlife.
Các chuồng trại có thể thu hút các loại động vật hoang dã khác nhau.
he built a fence around the barnyards to keep the animals safe.
Anh ấy đã xây một hàng rào xung quanh các chuồng trại để giữ cho động vật an toàn.
during the summer, barnyards are bustling with activity.
Vào mùa hè, các chuồng trại nhộn nhịp với hoạt động.
farmers often keep animals in barnyards.
Người nông dân thường nuôi động vật trong các chuồng trại.
the children played happily in the barnyards.
Những đứa trẻ chơi đùa vui vẻ trong các chuồng trại.
barnyards are essential for livestock management.
Các chuồng trại rất cần thiết cho việc quản lý chăn nuôi gia súc.
we saw chickens roaming freely in the barnyards.
Chúng tôi thấy những con gà đi lang thang tự do trong các chuồng trại.
cleaning barnyards is important for animal health.
Dọn dẹp chuồng trại rất quan trọng cho sức khỏe của động vật.
many barnyards have a variety of farm animals.
Nhiều chuồng trại có nhiều loại vật nuôi khác nhau.
she enjoys the peaceful atmosphere of barnyards.
Cô ấy thích không khí yên bình của các chuồng trại.
barnyards can attract different types of wildlife.
Các chuồng trại có thể thu hút các loại động vật hoang dã khác nhau.
he built a fence around the barnyards to keep the animals safe.
Anh ấy đã xây một hàng rào xung quanh các chuồng trại để giữ cho động vật an toàn.
during the summer, barnyards are bustling with activity.
Vào mùa hè, các chuồng trại nhộn nhịp với hoạt động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay