baronages

[Mỹ]/ˈbærənɪdʒɪz/
[Anh]/ˈbærənɪdʒiz/

Dịch

n. Tập thể của các lãnh chúa hoặc quý tộc, đặc biệt trong thời kỳ phong kiến.

Câu ví dụ

the baronages of the region held significant power.

Các tước vị bá tước trong khu vực nắm giữ quyền lực đáng kể.

many baronages were granted land by the king.

Nhiều tước vị bá tước được nhà vua ban cho đất đai.

the baronages played a crucial role in the feudal system.

Các tước vị bá tước đóng vai trò quan trọng trong hệ thống phong kiến.

baronages often formed alliances through marriage.

Các tước vị bá tước thường thành lập liên minh thông qua hôn nhân.

the decline of baronages marked a shift in social structure.

Sự suy tàn của các tước vị bá tước đánh dấu sự chuyển đổi trong cấu trúc xã hội.

baronages were often involved in local governance.

Các tước vị bá tước thường tham gia vào quản trị địa phương.

historical records detail the privileges of baronages.

Các ghi chép lịch sử chi tiết về các đặc quyền của các tước vị bá tước.

baronages sometimes clashed over territorial disputes.

Các tước vị bá tước đôi khi xung đột vì tranh chấp lãnh thổ.

the baronages provided military support to the crown.

Các tước vị bá tước cung cấp sự hỗ trợ quân sự cho ngai vàng.

in literature, baronages are often depicted as noble figures.

Trong văn học, các tước vị bá tước thường được mô tả là những nhân vật cao quý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay