a baronets title
tước hiệu baronet
newly created baronets
các baronet mới được tạo ra
become a baronet
trở thành một baronet
a hereditary baronetcy
một tước hiệu baronet truyền thừa
the baronets gathered for their annual meeting.
Các baronet đã tập hợp cho cuộc họp thường niên của họ.
many baronets have a rich history in british society.
Nhiều baronet có một lịch sử phong phú trong xã hội Anh.
baronets often participate in charitable events.
Các baronet thường xuyên tham gia các sự kiện từ thiện.
the title of baronet is hereditary.
Tước hiệu baronet là di truyền.
some baronets own vast estates across the country.
Một số baronet sở hữu những vùng đất rộng lớn trên khắp đất nước.
baronets are sometimes involved in politics.
Các baronet đôi khi tham gia vào chính trị.
the baronets were known for their lavish lifestyles.
Các baronet nổi tiếng với lối sống xa hoa của họ.
in history, baronets played significant roles in local governance.
Trong lịch sử, các baronet đã đóng vai trò quan trọng trong quản trị địa phương.
baronets often have family crests displayed prominently.
Các baronet thường xuyên có biểu tượng gia tộc được trưng bày một cách nổi bật.
many baronets are patrons of the arts.
Nhiều baronet là những người bảo trợ nghệ thuật.
a baronets title
tước hiệu baronet
newly created baronets
các baronet mới được tạo ra
become a baronet
trở thành một baronet
a hereditary baronetcy
một tước hiệu baronet truyền thừa
the baronets gathered for their annual meeting.
Các baronet đã tập hợp cho cuộc họp thường niên của họ.
many baronets have a rich history in british society.
Nhiều baronet có một lịch sử phong phú trong xã hội Anh.
baronets often participate in charitable events.
Các baronet thường xuyên tham gia các sự kiện từ thiện.
the title of baronet is hereditary.
Tước hiệu baronet là di truyền.
some baronets own vast estates across the country.
Một số baronet sở hữu những vùng đất rộng lớn trên khắp đất nước.
baronets are sometimes involved in politics.
Các baronet đôi khi tham gia vào chính trị.
the baronets were known for their lavish lifestyles.
Các baronet nổi tiếng với lối sống xa hoa của họ.
in history, baronets played significant roles in local governance.
Trong lịch sử, các baronet đã đóng vai trò quan trọng trong quản trị địa phương.
baronets often have family crests displayed prominently.
Các baronet thường xuyên có biểu tượng gia tộc được trưng bày một cách nổi bật.
many baronets are patrons of the arts.
Nhiều baronet là những người bảo trợ nghệ thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay