barrette

[Mỹ]/bəˈrɛt/
[Anh]/bəˈrɛt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một kẹp trang trí để giữ tóc ở vị trí, thường được làm bằng kim loại hoặc nhựa và có hình dạng như một thanh.
Word Forms
số nhiềubarrettes

Câu ví dụ

she wore a beautiful barrette in her hair.

Cô ấy đã đeo một chiếc cài tóc đẹp trong tóc.

the barrette matched her dress perfectly.

Chiếc cài tóc của cô ấy hoàn toàn phù hợp với váy của cô ấy.

he gave her a barrette as a gift.

Anh ấy tặng cô ấy một chiếc cài tóc như một món quà.

she lost her favorite barrette at the party.

Cô ấy đã làm mất chiếc cài tóc yêu thích của mình tại buổi tiệc.

the barrette kept her hair out of her face.

Chiếc cài tóc giữ cho tóc của cô ấy không che mặt.

my sister collects unique barrettes from different countries.

Em gái tôi sưu tầm những chiếc cài tóc độc đáo từ nhiều quốc gia khác nhau.

she styled her hair with a colorful barrette.

Cô ấy đã tạo kiểu tóc với một chiếc cài tóc nhiều màu sắc.

barrettes are a popular accessory among young girls.

Những chiếc cài tóc là một phụ kiện phổ biến trong số các cô gái trẻ.

he noticed her barrette was handmade.

Anh ấy nhận thấy chiếc cài tóc của cô ấy được làm thủ công.

she carefully selected a barrette for her outfit.

Cô ấy cẩn thận chọn một chiếc cài tóc cho bộ trang phục của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay