barretters

[Mỹ]/bəˈrɛtəz/
[Anh]/bəˈrɛtərz/

Dịch

n. điện trở ổn lưu; thiết bị điện điều tiết dòng điện; ampe kế dây nóng; máy đo dòng điện bằng cách phát hiện sự giãn nở nhiệt trong dây dẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay