aged in barrique
ủ trong thùng gỗ sồi
barrique oak flavor
hương vị gỗ sồi thùng gỗ
barrique-aged wine
rượu vang ủ trong thùng gỗ
french barrique
thùng gỗ Pháp
barrique fermentation
lên men trong thùng gỗ
small barriques
thùng gỗ nhỏ
toast the barrique
nướng thùng gỗ
barrique cooperage
làm thùng gỗ
the wine was aged in a barrique for several months.
rượu vang đã được ủ trong thùng barrique trong vài tháng.
barrique aging can enhance the flavor of the wine.
quá trình ủ rượu trong thùng barrique có thể tăng cường hương vị của rượu vang.
many winemakers prefer using barriques for their red wines.
nhiều nhà sản xuất rượu vang thích sử dụng thùng barrique cho rượu vang đỏ của họ.
the barrique is a traditional french oak barrel.
thùng barrique là thùng gỗ sồi Pháp truyền thống.
he purchased a new barrique for his wine collection.
anh ấy đã mua một thùng barrique mới cho bộ sưu tập rượu vang của mình.
barrique fermentation can add complexity to the wine.
quá trình lên men trong thùng barrique có thể thêm sự phức tạp cho rượu vang.
she learned how to properly toast a barrique.
cô ấy đã học cách nướng thùng barrique đúng cách.
the barrique contributes to the wine's aroma and texture.
thùng barrique góp phần tạo nên hương thơm và kết cấu của rượu vang.
after years of aging in a barrique, the wine was finally ready.
sau nhiều năm ủ trong thùng barrique, rượu vang cuối cùng cũng đã sẵn sàng.
he prefers the flavor profile of barrique-aged wines.
anh ấy thích hương vị của rượu vang ủ trong thùng barrique.
aged in barrique
ủ trong thùng gỗ sồi
barrique oak flavor
hương vị gỗ sồi thùng gỗ
barrique-aged wine
rượu vang ủ trong thùng gỗ
french barrique
thùng gỗ Pháp
barrique fermentation
lên men trong thùng gỗ
small barriques
thùng gỗ nhỏ
toast the barrique
nướng thùng gỗ
barrique cooperage
làm thùng gỗ
the wine was aged in a barrique for several months.
rượu vang đã được ủ trong thùng barrique trong vài tháng.
barrique aging can enhance the flavor of the wine.
quá trình ủ rượu trong thùng barrique có thể tăng cường hương vị của rượu vang.
many winemakers prefer using barriques for their red wines.
nhiều nhà sản xuất rượu vang thích sử dụng thùng barrique cho rượu vang đỏ của họ.
the barrique is a traditional french oak barrel.
thùng barrique là thùng gỗ sồi Pháp truyền thống.
he purchased a new barrique for his wine collection.
anh ấy đã mua một thùng barrique mới cho bộ sưu tập rượu vang của mình.
barrique fermentation can add complexity to the wine.
quá trình lên men trong thùng barrique có thể thêm sự phức tạp cho rượu vang.
she learned how to properly toast a barrique.
cô ấy đã học cách nướng thùng barrique đúng cách.
the barrique contributes to the wine's aroma and texture.
thùng barrique góp phần tạo nên hương thơm và kết cấu của rượu vang.
after years of aging in a barrique, the wine was finally ready.
sau nhiều năm ủ trong thùng barrique, rượu vang cuối cùng cũng đã sẵn sàng.
he prefers the flavor profile of barrique-aged wines.
anh ấy thích hương vị của rượu vang ủ trong thùng barrique.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay