pull bars
thanh ngang
dance bars
quán bar khiêu vũ
sound bars
thanh âm
prison bars
song sắt
chocolate bars
thanh sô cô la
fitness bars
thanh tạ
loading bars
thanh tải
tool bars
thanh công cụ
graph bars
thanh biểu đồ
age bars
thanh tuổi
he spent the evening at the bars downtown.
anh ấy đã dành buổi tối tại các quán bar ở trung tâm.
she enjoys visiting different bars with her friends.
cô ấy thích đến thăm các quán bar khác nhau với bạn bè của mình.
the bars were filled with laughter and music.
các quán bar tràn ngập tiếng cười và âm nhạc.
they installed new security bars on the windows.
họ đã lắp đặt các thanh bảo vệ mới trên cửa sổ.
he lifted weights at the gym using the bars.
anh ấy nâng tạ tại phòng gym bằng các thanh tạ.
she ordered a cocktail at one of the bars.
cô ấy đã gọi một ly cocktail tại một trong các quán bar.
the bars of chocolate were on sale.
các thanh chocolate đang được giảm giá.
they closed the bars early due to the storm.
họ đã đóng cửa các quán bar sớm do bão.
he played the guitar behind the bars of the stage.
anh ấy chơi guitar phía sau các thanh rào trên sân khấu.
she prefers bars with a cozy atmosphere.
cô ấy thích các quán bar có không khí ấm cúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay