doing bartending
làm bartender
bartending job
công việc bartender
bartending experience
kinh nghiệm bartender
good bartending
pha chế tốt
bartending skills
kỹ năng bartender
starting bartending
bắt đầu làm bartender
bartending shift
ca làm bartender
bartending classes
khóa học bartender
bartending license
giấy phép bartender
enjoyed bartending
thích làm bartender
she's considering bartending to supplement her income.
Cô ấy đang cân nhắc làm bartender để bổ sung thu nhập.
he's passionate about bartending and creating unique cocktails.
Anh ấy đam mê làm bartender và sáng tạo các loại cocktail độc đáo.
the bar was busy, and the bartenders were working quickly.
Quán bar rất bận rộn và các bartender đang làm việc nhanh chóng.
bartending requires excellent customer service skills.
Làm bartender đòi hỏi phải có kỹ năng giao tiếp với khách hàng xuất sắc.
he learned bartending from a seasoned professional.
Anh ấy học bartending từ một chuyên gia giàu kinh nghiệm.
she's taking a bartending course to improve her skills.
Cô ấy đang tham gia một khóa học bartending để cải thiện kỹ năng của mình.
bartending can be a lucrative career if you're dedicated.
Làm bartender có thể là một nghề có thu nhập cao nếu bạn tận tâm.
the head bartender demonstrated a new cocktail recipe.
Bartender trưởng đã trình bày một công thức cocktail mới.
he enjoys the fast-paced environment of bartending.
Anh ấy thích môi trường làm việc nhanh chóng trong nghề bartender.
bartending at a beach bar sounds like a dream job.
Làm bartender tại một quán bar ở bãi biển nghe thật như một công việc mơ ước.
she's experienced in bartending and managing inventory.
Cô ấy có kinh nghiệm trong việc làm bartender và quản lý hàng tồn kho.
doing bartending
làm bartender
bartending job
công việc bartender
bartending experience
kinh nghiệm bartender
good bartending
pha chế tốt
bartending skills
kỹ năng bartender
starting bartending
bắt đầu làm bartender
bartending shift
ca làm bartender
bartending classes
khóa học bartender
bartending license
giấy phép bartender
enjoyed bartending
thích làm bartender
she's considering bartending to supplement her income.
Cô ấy đang cân nhắc làm bartender để bổ sung thu nhập.
he's passionate about bartending and creating unique cocktails.
Anh ấy đam mê làm bartender và sáng tạo các loại cocktail độc đáo.
the bar was busy, and the bartenders were working quickly.
Quán bar rất bận rộn và các bartender đang làm việc nhanh chóng.
bartending requires excellent customer service skills.
Làm bartender đòi hỏi phải có kỹ năng giao tiếp với khách hàng xuất sắc.
he learned bartending from a seasoned professional.
Anh ấy học bartending từ một chuyên gia giàu kinh nghiệm.
she's taking a bartending course to improve her skills.
Cô ấy đang tham gia một khóa học bartending để cải thiện kỹ năng của mình.
bartending can be a lucrative career if you're dedicated.
Làm bartender có thể là một nghề có thu nhập cao nếu bạn tận tâm.
the head bartender demonstrated a new cocktail recipe.
Bartender trưởng đã trình bày một công thức cocktail mới.
he enjoys the fast-paced environment of bartending.
Anh ấy thích môi trường làm việc nhanh chóng trong nghề bartender.
bartending at a beach bar sounds like a dream job.
Làm bartender tại một quán bar ở bãi biển nghe thật như một công việc mơ ước.
she's experienced in bartending and managing inventory.
Cô ấy có kinh nghiệm trong việc làm bartender và quản lý hàng tồn kho.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay