baruch

[Mỹ]/bəˈrʊx/
[Anh]/buh-rooch/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Tên nam.; Sách Baruch trong Kinh Thánh.; Baruch (tên riêng nam); Sách Baruch (sách Kinh Thánh); Baruch (người tiên tri tiếng Do Thái)
Word Forms
số nhiềubaruches

Cụm từ & Cách kết hợp

baruch atah adonai

baruch atah adonai

baruch dayan emet

baruch dayan emet

a baruch blessing

một lời chúc baruch

Câu ví dụ

baruch is known for his exceptional skills in negotiation.

Baruch nổi tiếng với những kỹ năng vượt trội trong đàm phán.

many people admire baruch for his dedication to helping others.

Nhiều người ngưỡng mộ Baruch vì sự tận tâm giúp đỡ người khác.

baruch often shares his wisdom during community meetings.

Baruch thường xuyên chia sẻ sự khôn ngoan của mình trong các cuộc họp cộng đồng.

it was baruch's idea to start the new project.

Ý tưởng bắt đầu dự án mới là của Baruch.

baruch has a unique perspective on solving complex problems.

Baruch có một quan điểm độc đáo về giải quyết các vấn đề phức tạp.

everyone respects baruch for his honesty and integrity.

Mọi người đều tôn trọng Baruch vì sự trung thực và liêm chính của ông.

baruch believes in the power of teamwork to achieve success.

Baruch tin vào sức mạnh của tinh thần đồng đội để đạt được thành công.

baruch's leadership style inspires those around him.

Phong cách lãnh đạo của Baruch truyền cảm hứng cho những người xung quanh.

baruch often volunteers his time for charitable causes.

Baruch thường xuyên tình nguyện dành thời gian cho các hoạt động từ thiện.

baruch has a talent for bringing people together.

Baruch có tài năng kết nối mọi người lại với nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay