many famous barytones have performed at the opera.
nhiều giọng baritông nổi tiếng đã biểu diễn tại nhà hát opera.
the barytones in the choir added richness to the sound.
những giọng baritông trong dàn hợp xướng đã thêm sự phong phú vào âm thanh.
he trained for years to become a professional barytone.
anh đã tập luyện trong nhiều năm để trở thành một baritông chuyên nghiệp.
her voice is a perfect fit for barytone roles.
giọng hát của cô hoàn toàn phù hợp với các vai diễn baritông.
the concert featured several renowned barytones.
buổi hòa nhạc có sự góp mặt của nhiều baritông nổi tiếng.
barytones often sing in the lower range of the tenor voice.
các giọng baritông thường hát trong âm vực thấp của giọng tenor.
he has a deep barytone that captivates the audience.
anh có một giọng baritông sâu lắng khiến khán giả say mê.
many operas require skilled barytones for leading roles.
nhiều vở opera đòi hỏi các giọng baritông có kỹ năng cho các vai chính.
the barytone's performance was a highlight of the evening.
sự biểu diễn của giọng baritông là điểm nổi bật của buổi tối.
he enjoys listening to recordings of famous barytones.
anh thích nghe các bản thu âm của những giọng baritông nổi tiếng.
many famous barytones have performed at the opera.
nhiều giọng baritông nổi tiếng đã biểu diễn tại nhà hát opera.
the barytones in the choir added richness to the sound.
những giọng baritông trong dàn hợp xướng đã thêm sự phong phú vào âm thanh.
he trained for years to become a professional barytone.
anh đã tập luyện trong nhiều năm để trở thành một baritông chuyên nghiệp.
her voice is a perfect fit for barytone roles.
giọng hát của cô hoàn toàn phù hợp với các vai diễn baritông.
the concert featured several renowned barytones.
buổi hòa nhạc có sự góp mặt của nhiều baritông nổi tiếng.
barytones often sing in the lower range of the tenor voice.
các giọng baritông thường hát trong âm vực thấp của giọng tenor.
he has a deep barytone that captivates the audience.
anh có một giọng baritông sâu lắng khiến khán giả say mê.
many operas require skilled barytones for leading roles.
nhiều vở opera đòi hỏi các giọng baritông có kỹ năng cho các vai chính.
the barytone's performance was a highlight of the evening.
sự biểu diễn của giọng baritông là điểm nổi bật của buổi tối.
he enjoys listening to recordings of famous barytones.
anh thích nghe các bản thu âm của những giọng baritông nổi tiếng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay