basanite

[Mỹ]/bəˈzænˌaɪt/
[Anh]/bəˈsænˌaɪt/

Dịch

n. Một loại đá được sử dụng để thử vàng.; Một loại đá biến chất màu xanh đậm.
Word Forms
số nhiềubasanites

Cụm từ & Cách kết hợp

basanite crystal formation

hình thành tinh thể basanit

volcanic basanite eruption

nổ núi lửa basanit

basanite mineral properties

tính chất khoáng vật basanit

basanite geological significance

ý nghĩa địa chất của basanit

Câu ví dụ

basanite is a type of volcanic rock.

basanite là một loại đá lửa.

geologists study basanite to understand volcanic activity.

các nhà địa chất nghiên cứu basanite để hiểu về hoạt động núi lửa.

the texture of basanite can vary significantly.

kết cấu của basanite có thể khác nhau đáng kể.

basanite is often found in specific geological formations.

basanite thường được tìm thấy trong các cấu trúc địa chất cụ thể.

many artists use basanite for sculpting.

nhiều nghệ sĩ sử dụng basanite để điêu khắc.

in some regions, basanite is a common building material.

ở một số khu vực, basanite là một vật liệu xây dựng phổ biến.

the color of basanite can range from dark grey to black.

màu sắc của basanite có thể dao động từ xám đậm đến đen.

researchers are exploring the properties of basanite.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các đặc tính của basanite.

basanite can be used to create unique jewelry pieces.

basanite có thể được sử dụng để tạo ra các món đồ trang sức độc đáo.

understanding basanite helps in volcanic hazard assessment.

hiểu về basanite giúp đánh giá các nguy cơ liên quan đến núi lửa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay