basilisk

[Mỹ]/'bæzɪlɪsk/
[Anh]/'bæzɪlɪsk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quái vật rắn, sinh vật giống thằn lằn;một khẩu đại bác cổ.
Word Forms
số nhiềubasilisks

Câu ví dụ

The basilisk is a mythical creature from European legends.

Người chơi nanh là một sinh vật thần thoại trong các truyền thuyết châu Âu.

Legend has it that the basilisk can kill with a single glance.

Truyền thuyết kể rằng người chơi nanh có thể giết chết bằng một cái nhìn.

The basilisk is often depicted as a serpent with a crown-like crest on its head.

Người chơi nanh thường được mô tả là một con rắn có mào giống như vương miện trên đầu.

In Harry Potter, a basilisk is a giant serpent that can petrify people with its gaze.

Trong Harry Potter, người chơi nanh là một con rắn khổng lồ có thể hóa đá mọi người bằng cái nhìn của nó.

The basilisk's venom is said to be deadly.

Độc của người chơi nanh được cho là rất nguy hiểm.

The basilisk is often associated with the ability to turn people to stone.

Người chơi nanh thường gắn liền với khả năng biến người thành đá.

The basilisk is a popular creature in fantasy literature and mythology.

Người chơi nanh là một sinh vật phổ biến trong văn học và thần thoại giả tưởng.

The basilisk's gaze is said to be so powerful that it can kill instantly.

Người ta nói rằng cái nhìn của người chơi nanh rất mạnh đến mức có thể giết chết ngay lập tức.

In medieval bestiaries, the basilisk is often described as the king of serpents.

Trong các sách minh họa thời trung cổ, người chơi nanh thường được mô tả là vua của các loài rắn.

The basilisk's reputation for being deadly has made it a feared creature in folklore.

Danh tiếng về sự nguy hiểm của người chơi nanh đã khiến nó trở thành một sinh vật đáng sợ trong dân gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay