the basketeers practiced every day to improve their skills.
Các tay vợt luyện tập mỗi ngày để cải thiện kỹ năng của họ.
during the tournament, the basketeers showcased their teamwork.
Trong suốt giải đấu, các tay vợt đã thể hiện tinh thần đồng đội của họ.
the basketeers celebrated their victory with a big party.
Các tay vợt đã ăn mừng chiến thắng của họ với một bữa tiệc lớn.
many basketeers aspire to play in the professional league.
Nhiều tay vợt khao khát được chơi trong giải đấu chuyên nghiệp.
the coach praised the basketeers for their hard work.
Huấn luyện viên đã khen ngợi các tay vợt vì sự chăm chỉ của họ.
each basketeer brought their unique style to the game.
Mỗi tay vợt đã mang đến phong cách độc đáo của riêng mình cho trận đấu.
in practice, the basketeers focused on their shooting techniques.
Trong quá trình luyện tập, các tay vợt tập trung vào kỹ thuật ném bóng của họ.
the basketeers formed a strong bond through their shared experiences.
Các tay vợt đã hình thành một mối liên kết mạnh mẽ thông qua những kinh nghiệm chung của họ.
after the game, the basketeers reviewed their performance.
Sau trận đấu, các tay vợt đã xem lại màn trình diễn của họ.
the young basketeers looked up to their favorite players.
Các tay vợt trẻ ngưỡng mộ những người chơi yêu thích của họ.
the basketeers practiced every day to improve their skills.
Các tay vợt luyện tập mỗi ngày để cải thiện kỹ năng của họ.
during the tournament, the basketeers showcased their teamwork.
Trong suốt giải đấu, các tay vợt đã thể hiện tinh thần đồng đội của họ.
the basketeers celebrated their victory with a big party.
Các tay vợt đã ăn mừng chiến thắng của họ với một bữa tiệc lớn.
many basketeers aspire to play in the professional league.
Nhiều tay vợt khao khát được chơi trong giải đấu chuyên nghiệp.
the coach praised the basketeers for their hard work.
Huấn luyện viên đã khen ngợi các tay vợt vì sự chăm chỉ của họ.
each basketeer brought their unique style to the game.
Mỗi tay vợt đã mang đến phong cách độc đáo của riêng mình cho trận đấu.
in practice, the basketeers focused on their shooting techniques.
Trong quá trình luyện tập, các tay vợt tập trung vào kỹ thuật ném bóng của họ.
the basketeers formed a strong bond through their shared experiences.
Các tay vợt đã hình thành một mối liên kết mạnh mẽ thông qua những kinh nghiệm chung của họ.
after the game, the basketeers reviewed their performance.
Sau trận đấu, các tay vợt đã xem lại màn trình diễn của họ.
the young basketeers looked up to their favorite players.
Các tay vợt trẻ ngưỡng mộ những người chơi yêu thích của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay