bassine of water
bồn chứa nước
the chef used a large bassine to prepare the soup.
Đầu bếp đã sử dụng một thùng lớn để chuẩn bị món súp.
she filled the bassine with water for the flowers.
Cô ấy đổ đầy thùng nước cho những bông hoa.
in the workshop, a bassine was essential for mixing ingredients.
Trong xưởng, một thùng là cần thiết để trộn nguyên liệu.
they washed the vegetables in a clean bassine.
Họ rửa rau trong một thùng sạch.
the artist used a bassine to hold her paint water.
Nghệ sĩ đã sử dụng một thùng để đựng nước sơn của cô ấy.
a bassine can be very useful for outdoor cooking.
Một thùng có thể rất hữu ích cho việc nấu ăn ngoài trời.
he bought a new bassine for his gardening projects.
Anh ấy đã mua một thùng mới cho các dự án làm vườn của mình.
the bassine was filled with ice for the drinks.
Thùng được đổ đầy đá cho đồ uống.
she used a bassine to collect rainwater for her plants.
Cô ấy sử dụng một thùng để thu gom nước mưa cho cây trồng của mình.
after the party, they cleaned the bassine thoroughly.
Sau bữa tiệc, họ đã dọn sạch thùng một cách kỹ lưỡng.
bassine of water
bồn chứa nước
the chef used a large bassine to prepare the soup.
Đầu bếp đã sử dụng một thùng lớn để chuẩn bị món súp.
she filled the bassine with water for the flowers.
Cô ấy đổ đầy thùng nước cho những bông hoa.
in the workshop, a bassine was essential for mixing ingredients.
Trong xưởng, một thùng là cần thiết để trộn nguyên liệu.
they washed the vegetables in a clean bassine.
Họ rửa rau trong một thùng sạch.
the artist used a bassine to hold her paint water.
Nghệ sĩ đã sử dụng một thùng để đựng nước sơn của cô ấy.
a bassine can be very useful for outdoor cooking.
Một thùng có thể rất hữu ích cho việc nấu ăn ngoài trời.
he bought a new bassine for his gardening projects.
Anh ấy đã mua một thùng mới cho các dự án làm vườn của mình.
the bassine was filled with ice for the drinks.
Thùng được đổ đầy đá cho đồ uống.
she used a bassine to collect rainwater for her plants.
Cô ấy sử dụng một thùng để thu gom nước mưa cho cây trồng của mình.
after the party, they cleaned the bassine thoroughly.
Sau bữa tiệc, họ đã dọn sạch thùng một cách kỹ lưỡng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay