basslet

[Mỹ]/ˈbæslɪt/
[Anh]/ˈbæslɪt/

Dịch

n. Một con cá nhỏ thuộc họ cá trê, đặc biệt là cá trê biển hoặc các loài liên quan. Cũng chỉ bất kỳ loài cá nhỏ màu sắc sặc sỡ nào thuộc họ Grammidae.
Các dạng của từ
số nhiềubasslets

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay