engaged in bastinadoing
tham gia vào việc đánh bằng bàn chân
accustomed to bastinadoing
thường xuyên bị đánh bằng bàn chân
susceptible to bastinadoing
dễ bị đánh bằng bàn chân
the punishment included bastinadoing as a form of torture.
hình phạt bao gồm đánh bằng roi như một hình thức tra tấn.
many historical accounts mention bastinadoing as a common practice.
nhiều ghi chép lịch sử đề cập đến việc đánh bằng roi như một thông lệ phổ biến.
he feared that bastinadoing would be used as a method of control.
anh ta lo sợ rằng việc đánh bằng roi sẽ được sử dụng như một phương pháp kiểm soát.
bastinadoing was often used in ancient military discipline.
việc đánh bằng roi thường được sử dụng trong kỷ luật quân sự cổ đại.
the judge condemned the use of bastinadoing in modern justice.
thẩm phán lên án việc sử dụng đánh bằng roi trong công lý hiện đại.
reports of bastinadoing surfaced during the investigation.
các báo cáo về việc đánh bằng roi xuất hiện trong quá trình điều tra.
he described the pain of bastinadoing in vivid detail.
anh ta mô tả nỗi đau của việc đánh bằng roi một cách sống động.
activists rallied against bastinadoing as a human rights violation.
các nhà hoạt động biểu tình chống lại việc đánh bằng roi như một vi phạm nhân quyền.
the historical document detailed the process of bastinadoing.
tài liệu lịch sử mô tả chi tiết quy trình đánh bằng roi.
in some cultures, bastinadoing was seen as a necessary punishment.
ở một số nền văn hóa, việc đánh bằng roi được coi là một hình phạt cần thiết.
engaged in bastinadoing
tham gia vào việc đánh bằng bàn chân
accustomed to bastinadoing
thường xuyên bị đánh bằng bàn chân
susceptible to bastinadoing
dễ bị đánh bằng bàn chân
the punishment included bastinadoing as a form of torture.
hình phạt bao gồm đánh bằng roi như một hình thức tra tấn.
many historical accounts mention bastinadoing as a common practice.
nhiều ghi chép lịch sử đề cập đến việc đánh bằng roi như một thông lệ phổ biến.
he feared that bastinadoing would be used as a method of control.
anh ta lo sợ rằng việc đánh bằng roi sẽ được sử dụng như một phương pháp kiểm soát.
bastinadoing was often used in ancient military discipline.
việc đánh bằng roi thường được sử dụng trong kỷ luật quân sự cổ đại.
the judge condemned the use of bastinadoing in modern justice.
thẩm phán lên án việc sử dụng đánh bằng roi trong công lý hiện đại.
reports of bastinadoing surfaced during the investigation.
các báo cáo về việc đánh bằng roi xuất hiện trong quá trình điều tra.
he described the pain of bastinadoing in vivid detail.
anh ta mô tả nỗi đau của việc đánh bằng roi một cách sống động.
activists rallied against bastinadoing as a human rights violation.
các nhà hoạt động biểu tình chống lại việc đánh bằng roi như một vi phạm nhân quyền.
the historical document detailed the process of bastinadoing.
tài liệu lịch sử mô tả chi tiết quy trình đánh bằng roi.
in some cultures, bastinadoing was seen as a necessary punishment.
ở một số nền văn hóa, việc đánh bằng roi được coi là một hình phạt cần thiết.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now