basuco

[Mỹ]/bəˈsuːkoʊ/
[Anh]/bəˈsʌkˌoʊ/

Dịch

n. Một dạng cocaine chất lượng thấp hoặc rẻ tiền, thường được sử dụng với các thuật ngữ slang.; Basuco
Word Forms
số nhiềubasucoes

Cụm từ & Cách kết hợp

basuco pipe

ống hút basuco

basuco dealer

đại lý bán basuco

basuco addict

người nghiện basuco

basuco use

sử dụng basuco

basuco production

sản xuất basuco

basuco trafficking

buôn bán basuco

basuco epidemic

dịch bệnh basuco

basuco crisis

nghịch cảnh basuco

basuco abuse

lạm dụng basuco

Câu ví dụ

basuco is often associated with poverty and addiction.

Basuco thường gắn liền với nghèo đói và nghiện ngập.

many young people fall into the trap of using basuco.

Nhiều thanh niên sa vào bẫy sử dụng basuco.

the government is trying to combat the basuco crisis.

Chính phủ đang nỗ lực chống lại cuộc khủng hoảng basuco.

basuco users often face severe health issues.

Người sử dụng basuco thường phải đối mặt với những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

community programs are essential to help those addicted to basuco.

Các chương trình cộng đồng là điều cần thiết để giúp đỡ những người nghiện basuco.

education about the dangers of basuco is crucial.

Giáo dục về những nguy hiểm của basuco là rất quan trọng.

many families suffer due to basuco addiction.

Nhiều gia đình phải chịu khổ vì sự nghiện basuco.

support groups can provide help for basuco users.

Các nhóm hỗ trợ có thể cung cấp sự giúp đỡ cho người sử dụng basuco.

the effects of basuco can be devastating.

Những tác động của basuco có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.

understanding the root causes of basuco use is important.

Hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của việc sử dụng basuco là quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay