bataans

[Mỹ]/bəˈtɑːn/
[Anh]/baˈtan/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Bán đảo Bataan (nằm ở phần tây của đảo Luzon, Philippines); Trận chiến Bataan (tựa phim)

Cụm từ & Cách kết hợp

bataan death march

cuộc hành quân tử thần Bataan

remember the bataan

nhớ về Bataan

bataan peninsula

bán đảo Bataan

history of bataan

lịch sử Bataan

Câu ví dụ

the bataan death march was a significant event in world war ii.

cuộc hành quân tử thần Bataan là một sự kiện quan trọng trong chiến tranh thế giới thứ hai.

many soldiers fought bravely during the battle of bataan.

nhiều binh lính đã chiến đấu dũng cảm trong trận chiến Bataan.

bataan is known for its rich history and beautiful landscapes.

Bataan nổi tiếng với lịch sử phong phú và cảnh quan tuyệt đẹp.

the survivors of bataan faced numerous challenges after the war.

những người sống sót sau Bataan đã phải đối mặt với vô số thử thách sau chiến tranh.

tourists often visit bataan to learn about its historical significance.

khách du lịch thường xuyên đến thăm Bataan để tìm hiểu về ý nghĩa lịch sử của nó.

there are memorials in bataan to honor those who served.

có các đài tưởng niệm ở Bataan để vinh danh những người đã phục vụ.

the bataan peninsula is a popular destination for hiking.

bán đảo Bataan là một điểm đến phổ biến để đi bộ đường dài.

bataan has a diverse culture influenced by various traditions.

Bataan có một nền văn hóa đa dạng bị ảnh hưởng bởi nhiều truyền thống.

many documentaries have been made about the events in bataan.

nhiều bộ phim tài liệu đã được thực hiện về các sự kiện ở Bataan.

understanding the history of bataan is crucial for future generations.

hiểu lịch sử của Bataan là điều quan trọng đối với các thế hệ tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay