| số nhiều | batardes |
batarde wine
rượu batarde
a batarde blend
một hỗn hợp batarde
he is a batarde in the art of negotiation.
anh ta là một kẻ bất tài trong nghệ thuật đàm phán.
she handled the situation like a true batarde.
cô ấy xử lý tình huống như một kẻ bất tài thực sự.
being a batarde means you have to be adaptable.
là một kẻ bất tài có nghĩa là bạn phải có khả năng thích ứng.
he is known as a batarde among his peers.
anh ta được biết đến như một kẻ bất tài trong số những đồng nghiệp của mình.
to be a batarde, you need to practice regularly.
để trở thành một kẻ bất tài, bạn cần phải luyện tập thường xuyên.
her batarde skills impressed everyone at the event.
kỹ năng bất tài của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại sự kiện.
he approached the challenge like a batarde.
anh ta tiếp cận thử thách như một kẻ bất tài.
being a batarde requires dedication and hard work.
là một kẻ bất tài đòi hỏi sự cống hiến và làm việc chăm chỉ.
she is a batarde when it comes to problem-solving.
cô ấy là một kẻ bất tài khi nói đến giải quyết vấn đề.
his batarde attitude helped the team succeed.
tinh thần bất tài của anh ấy đã giúp đội đạt được thành công.
batarde wine
rượu batarde
a batarde blend
một hỗn hợp batarde
he is a batarde in the art of negotiation.
anh ta là một kẻ bất tài trong nghệ thuật đàm phán.
she handled the situation like a true batarde.
cô ấy xử lý tình huống như một kẻ bất tài thực sự.
being a batarde means you have to be adaptable.
là một kẻ bất tài có nghĩa là bạn phải có khả năng thích ứng.
he is known as a batarde among his peers.
anh ta được biết đến như một kẻ bất tài trong số những đồng nghiệp của mình.
to be a batarde, you need to practice regularly.
để trở thành một kẻ bất tài, bạn cần phải luyện tập thường xuyên.
her batarde skills impressed everyone at the event.
kỹ năng bất tài của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại sự kiện.
he approached the challenge like a batarde.
anh ta tiếp cận thử thách như một kẻ bất tài.
being a batarde requires dedication and hard work.
là một kẻ bất tài đòi hỏi sự cống hiến và làm việc chăm chỉ.
she is a batarde when it comes to problem-solving.
cô ấy là một kẻ bất tài khi nói đến giải quyết vấn đề.
his batarde attitude helped the team succeed.
tinh thần bất tài của anh ấy đã giúp đội đạt được thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay