i like to add aromatic bathsalts to my evening bath for relaxation.
Tôi thích thêm muối tắm thơm hương vào bồn tắm buổi tối để thư giãn.
the scented bathsalts created a calming lavender aroma in the bathroom.
Loại muối tắm có hương thơm đã tạo ra mùi hương lavender thư giãn trong phòng tắm.
she purchased a large container of epsom bathsalts for muscle relief.
Cô ấy đã mua một chiếc hộp lớn muối tắm Epsom để giúp giảm đau cơ.
the spa offers various mineral bathsalts for different therapeutic treatments.
Spa cung cấp nhiều loại muối tắm khoáng chất khác nhau cho các liệu pháp trị liệu khác nhau.
after a long workout, i always soak in warm water with bathsalts.
Sau một buổi tập luyện dài, tôi luôn ngâm mình trong nước ấm với muối tắm.
these organic bathsalts contain natural ingredients and essential oils.
Loại muối tắm hữu cơ này chứa các thành phần tự nhiên và tinh dầu.
the luxurious bathsalts turned the ordinary bathtub into a spa-like experience.
Loại muối tắm sang trọng này đã biến bồn tắm bình thường thành trải nghiệm như ở spa.
dissolve the bathsalts completely before entering the bath for best results.
Hãy hòa tan hoàn toàn muối tắm trước khi bước vào bồn tắm để đạt được hiệu quả tốt nhất.
many people use bathsalts to help relieve stress and tension after work.
Rất nhiều người sử dụng muối tắm để giúp giảm căng thẳng và mệt mỏi sau giờ làm việc.
the brand specializes in creating handmade bathsalts with unique fragrance combinations.
Thương hiệu này chuyên sản xuất muối tắm thủ công với các sự kết hợp mùi hương độc đáo.
read the label carefully before using bathsalts to ensure proper usage.
Hãy đọc nhãn kỹ trước khi sử dụng muối tắm để đảm bảo sử dụng đúng cách.
a warm bath with bathsalts can help improve sleep quality at night.
Một buổi tắm ấm với muối tắm có thể giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ vào ban đêm.
i like to add aromatic bathsalts to my evening bath for relaxation.
Tôi thích thêm muối tắm thơm hương vào bồn tắm buổi tối để thư giãn.
the scented bathsalts created a calming lavender aroma in the bathroom.
Loại muối tắm có hương thơm đã tạo ra mùi hương lavender thư giãn trong phòng tắm.
she purchased a large container of epsom bathsalts for muscle relief.
Cô ấy đã mua một chiếc hộp lớn muối tắm Epsom để giúp giảm đau cơ.
the spa offers various mineral bathsalts for different therapeutic treatments.
Spa cung cấp nhiều loại muối tắm khoáng chất khác nhau cho các liệu pháp trị liệu khác nhau.
after a long workout, i always soak in warm water with bathsalts.
Sau một buổi tập luyện dài, tôi luôn ngâm mình trong nước ấm với muối tắm.
these organic bathsalts contain natural ingredients and essential oils.
Loại muối tắm hữu cơ này chứa các thành phần tự nhiên và tinh dầu.
the luxurious bathsalts turned the ordinary bathtub into a spa-like experience.
Loại muối tắm sang trọng này đã biến bồn tắm bình thường thành trải nghiệm như ở spa.
dissolve the bathsalts completely before entering the bath for best results.
Hãy hòa tan hoàn toàn muối tắm trước khi bước vào bồn tắm để đạt được hiệu quả tốt nhất.
many people use bathsalts to help relieve stress and tension after work.
Rất nhiều người sử dụng muối tắm để giúp giảm căng thẳng và mệt mỏi sau giờ làm việc.
the brand specializes in creating handmade bathsalts with unique fragrance combinations.
Thương hiệu này chuyên sản xuất muối tắm thủ công với các sự kết hợp mùi hương độc đáo.
read the label carefully before using bathsalts to ensure proper usage.
Hãy đọc nhãn kỹ trước khi sử dụng muối tắm để đảm bảo sử dụng đúng cách.
a warm bath with bathsalts can help improve sleep quality at night.
Một buổi tắm ấm với muối tắm có thể giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ vào ban đêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay