bathtowels

[Mỹ]/bɑːθˈtaʊəlz/
[Anh]/bæθˈtaʊəlz/

Dịch

n. khăn tắm lớn dùng để lau người sau khi tắm

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh bathtowels

khăn tắm mới

clean bathtowels

khăn tắm sạch

wet bathtowels

khăn tắm ướt

fluffy bathtowels

khăn tắm xốp

soft bathtowels

khăn tắm mềm

warm bathtowels

khăn tắm ấm

using bathtowels

sử dụng khăn tắm

washing bathtowels

giặt khăn tắm

folding bathtowels

gấp khăn tắm

hanging bathtowels

treo khăn tắm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay