bathyscaphs

[Mỹ]/ˈbæθɪˌskæfs/
[Anh]/ˈbæθɪˌskæfs/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

deep-sea bathyscaphs

thuyền thám hiểm đại dương sâu

manned bathyscaphs

thuyền thám hiểm đại dương sâu do người lái

oceanic bathyscaphs

thuyền thám hiểm đại dương

bathyscaphs descend

thuyền thám hiểm đại dương sâu hạ xuống

diving bathyscaphs

thuyền thám hiểm đại dương sâu lặn

underwater bathyscaphs

thuyền thám hiểm đại dương sâu dưới nước

research bathyscaphs

thuyền thám hiểm đại dương sâu nghiên cứu

trieste bathyscaph

thuyền thám hiểm Trieste

experimental bathyscaphs

thuyền thám hiểm đại dương sâu thử nghiệm

operating bathyscaphs

thuyền thám hiểm đại dương sâu đang vận hành

Câu ví dụ

bathyscaphs enable scientists to explore the deepest parts of the ocean.

Các tàu thám hiểm đáy sâu cho phép các nhà khoa học khám phá những phần sâu nhất của đại dương.

modern bathyscaphs are equipped with powerful lights and cameras.

Các tàu thám hiểm đáy sâu hiện đại được trang bị đèn và máy ảnh mạnh mẽ.

the bathyscaph descended into the mariana trench.

Tàu thám hiểm đáy sâu đã đi xuống rãnh Mariana.

researchers use bathyscaphs to study deep-sea ecosystems.

Các nhà nghiên cứu sử dụng tàu thám hiểm đáy sâu để nghiên cứu các hệ sinh thái đại dương sâu.

bathyscaphs must withstand immense water pressure.

Các tàu thám hiểm đáy sâu phải chịu được áp lực nước khổng lồ.

historic bathyscaphs revolutionized our understanding of marine life.

Các tàu thám hiểm đáy sâu lịch sử đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về đời sống hải dương.

the bathyscaph captured unprecedented footage of the abyss.

Tàu thám hiểm đáy sâu đã ghi lại những thước phim chưa từng có về vực sâu.

engineers continue to improve bathyscaph designs for deeper dives.

Các kỹ sư tiếp tục cải thiện thiết kế tàu thám hiểm đáy sâu để lặn sâu hơn.

bathyscaphs carry scientific instruments for data collection.

Các tàu thám hiểm đáy sâu mang theo các thiết bị khoa học để thu thập dữ liệu.

the unmanned bathyscaph transmitted real-time data from the seafloor.

Tàu thám hiểm đáy sâu không người lái đã truyền dữ liệu thời gian thực từ đáy biển.

expedition teams control bathyscaphs from support vessels.

Các đội thám hiểm điều khiển tàu thám hiểm đáy sâu từ các tàu hỗ trợ.

bathyscaphs have revealed many new species in the deep ocean.

Các tàu thám hiểm đáy sâu đã tiết lộ nhiều loài mới trong đại dương sâu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay