bating the competition
đánh bại cuộc thi
bating an eye
nháy mắt
bating the question
đặt câu hỏi
bating the alarm
tắt báo động
he is bating the hook before fishing.
anh ấy đang dửng dụng mồi câu trước khi câu cá.
she was bating the bait to attract the fish.
cô ấy đang dửng dụng mồi để thu hút cá.
they are bating their lines early in the morning.
họ đang chuẩn bị đường câu sớm vào buổi sáng.
he enjoys bating for trout in the river.
anh ấy thích câu cá hồi trong sông.
we were bating the traps for the weekend hunt.
chúng tôi đang đặt bẫy cho chuyến đi săn cuối tuần.
she is bating the fish with a special recipe.
cô ấy đang dửng dụng mồi câu với một công thức đặc biệt.
the fisherman is bating his net carefully.
người đánh cá đang cẩn thận chuẩn bị lưới của anh ấy.
he spent the afternoon bating for catfish.
anh ấy đã dành buổi chiều để câu cá trắm.
they are bating the area to catch more crabs.
họ đang dửng dụng mồi để bắt thêm cua trong khu vực.
she is bating her line with fresh worms.
cô ấy đang dửng dụng mồi câu với giun tươi.
bating the competition
đánh bại cuộc thi
bating an eye
nháy mắt
bating the question
đặt câu hỏi
bating the alarm
tắt báo động
he is bating the hook before fishing.
anh ấy đang dửng dụng mồi câu trước khi câu cá.
she was bating the bait to attract the fish.
cô ấy đang dửng dụng mồi để thu hút cá.
they are bating their lines early in the morning.
họ đang chuẩn bị đường câu sớm vào buổi sáng.
he enjoys bating for trout in the river.
anh ấy thích câu cá hồi trong sông.
we were bating the traps for the weekend hunt.
chúng tôi đang đặt bẫy cho chuyến đi săn cuối tuần.
she is bating the fish with a special recipe.
cô ấy đang dửng dụng mồi câu với một công thức đặc biệt.
the fisherman is bating his net carefully.
người đánh cá đang cẩn thận chuẩn bị lưới của anh ấy.
he spent the afternoon bating for catfish.
anh ấy đã dành buổi chiều để câu cá trắm.
they are bating the area to catch more crabs.
họ đang dửng dụng mồi để bắt thêm cua trong khu vực.
she is bating her line with fresh worms.
cô ấy đang dửng dụng mồi câu với giun tươi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay