batistes

[Mỹ]/bəˈtɪstəz/
[Anh]/bæˈtɪstəz/

Dịch

n. một loại vải cotton nhẹ; một loại vải dệt mỏng, tinh tế; Batiste (tên riêng)

Cụm từ & Cách kết hợp

batistes fabric

vải batiste

batistes clothing

quần áo batiste

batistes dress

váy batiste

batistes shirt

áo sơ mi batiste

batistes curtains

rèm batiste

lightweight batistes

batiste mỏng nhẹ

batistes for summer

batiste cho mùa hè

affordable batistes

batiste giá cả phải chăng

Câu ví dụ

batistes are often used in high-quality clothing.

batistes thường được sử dụng trong quần áo chất lượng cao.

the texture of batistes is very soft and smooth.

độ mềm và mịn của batistes rất tuyệt vời.

she prefers batistes for her summer dresses.

cô ấy thích batistes cho những chiếc váy mùa hè của mình.

batistes can be dyed in various colors.

batistes có thể được nhuộm trong nhiều màu sắc khác nhau.

designers love to work with batistes due to their versatility.

các nhà thiết kế thích làm việc với batistes vì tính linh hoạt của chúng.

batistes are lightweight, making them perfect for warm weather.

batistes rất nhẹ, khiến chúng trở nên hoàn hảo cho thời tiết ấm áp.

he bought a batistes shirt for the formal event.

anh ấy đã mua một chiếc áo sơ mi batistes cho sự kiện trang trọng.

batistes are often used in delicate embroidery work.

batistes thường được sử dụng trong các tác phẩm thêu tinh xảo.

the shop features a variety of batistes in different patterns.

cửa hàng trưng bày nhiều loại batistes với các họa tiết khác nhau.

batistes can be combined with other fabrics for unique designs.

batistes có thể được kết hợp với các loại vải khác để tạo ra các thiết kế độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay