batwing sleeves
tay áo cánh dơi
have batwings
có cánh dơi
batwing jacket
áo khoác cánh dơi
dramatic batwings
cánh dơi kịch tính
spreading batwings
cánh dơi dang rộng
batwing dress
váy cánh dơi
elegant batwings
cánh dơi thanh lịch
flowy batwings
cánh dơi mềm mại, bay bổng
flapping batwings
cánh dơi vẫy
she wore a costume with batwings for the halloween party.
Cô ấy đã mặc một bộ trang phục có đôi cánh dơi cho bữa tiệc Halloween.
the artist painted a mural featuring batwings in vibrant colors.
Nghệ sĩ đã vẽ một bức tranh tường có hình ảnh đôi cánh dơi với màu sắc rực rỡ.
he designed a fantasy character with large batwings.
Anh ấy đã thiết kế một nhân vật giả tưởng với đôi cánh dơi lớn.
in the movie, the villain had batwings that allowed him to fly.
Trong phim, kẻ phản diện có đôi cánh dơi cho phép anh ta bay.
the children were fascinated by the batwings of the flying creature.
Những đứa trẻ rất thích thú với đôi cánh dơi của sinh vật bay.
she crafted a pair of batwings for her cosplay outfit.
Cô ấy đã tạo ra một cặp cánh dơi cho bộ trang phục cosplay của mình.
the batwings of the sculpture added a dramatic effect to the gallery.
Đôi cánh dơi của bức điêu khắc đã tạo thêm hiệu ứng kịch tính cho phòng trưng bày.
his imagination took flight with ideas of batwings and magic.
Tưởng tượng của anh ấy bay bổng với những ý tưởng về đôi cánh dơi và ma thuật.
she admired the intricate details of the batwings on the costume.
Cô ấy ngưỡng mộ những chi tiết phức tạp của đôi cánh dơi trên bộ trang phục.
the batwings flapped gracefully as the creature soared through the night.
Đôi cánh dơi vỗ nhẹ nhàng khi sinh vật bay lượn trong đêm.
batwing sleeves
tay áo cánh dơi
have batwings
có cánh dơi
batwing jacket
áo khoác cánh dơi
dramatic batwings
cánh dơi kịch tính
spreading batwings
cánh dơi dang rộng
batwing dress
váy cánh dơi
elegant batwings
cánh dơi thanh lịch
flowy batwings
cánh dơi mềm mại, bay bổng
flapping batwings
cánh dơi vẫy
she wore a costume with batwings for the halloween party.
Cô ấy đã mặc một bộ trang phục có đôi cánh dơi cho bữa tiệc Halloween.
the artist painted a mural featuring batwings in vibrant colors.
Nghệ sĩ đã vẽ một bức tranh tường có hình ảnh đôi cánh dơi với màu sắc rực rỡ.
he designed a fantasy character with large batwings.
Anh ấy đã thiết kế một nhân vật giả tưởng với đôi cánh dơi lớn.
in the movie, the villain had batwings that allowed him to fly.
Trong phim, kẻ phản diện có đôi cánh dơi cho phép anh ta bay.
the children were fascinated by the batwings of the flying creature.
Những đứa trẻ rất thích thú với đôi cánh dơi của sinh vật bay.
she crafted a pair of batwings for her cosplay outfit.
Cô ấy đã tạo ra một cặp cánh dơi cho bộ trang phục cosplay của mình.
the batwings of the sculpture added a dramatic effect to the gallery.
Đôi cánh dơi của bức điêu khắc đã tạo thêm hiệu ứng kịch tính cho phòng trưng bày.
his imagination took flight with ideas of batwings and magic.
Tưởng tượng của anh ấy bay bổng với những ý tưởng về đôi cánh dơi và ma thuật.
she admired the intricate details of the batwings on the costume.
Cô ấy ngưỡng mộ những chi tiết phức tạp của đôi cánh dơi trên bộ trang phục.
the batwings flapped gracefully as the creature soared through the night.
Đôi cánh dơi vỗ nhẹ nhàng khi sinh vật bay lượn trong đêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay