baycol

[Mỹ]/ˈbeɪkɒl/
[Anh]/ˈbeɪkɑːl/

Dịch

n. Tên thương hiệu của cerivastatin, một loại thuốc statin được sử dụng để làm giảm mức cholesterol trong máu.
adj. Liên quan đến hoặc chỉ loại thuốc hạ cholesterol Baycol.
Các dạng của từ
số nhiềubaycols

Cụm từ & Cách kết hợp

baycol side effects

Tác dụng phụ của baycol

baycol recall

Thu hồi baycol

taking baycol

Sử dụng baycol

baycol lawsuit

Tố tụng liên quan đến baycol

baycol settlement

Thỏa thuận baycol

baycol dosage

Liều dùng baycol

baycol generic

Phiên bản generic của baycol

stop baycol

Tạm dừng sử dụng baycol

baycol rhabdomyolysis

Baycol và rhabdomyolysis

baycol prescribing information

Thông tin kê đơn baycol

Câu ví dụ

the pharmaceutical company voluntarily recalled baycol due to safety concerns.

Công ty dược phẩm đã tự nguyện thu hồi baycol do lo ngại về an toàn.

patients were advised to stop taking baycol immediately.

Bệnh nhân được khuyên ngay lập tức ngừng sử dụng baycol.

reports linked baycol to a higher risk of rhabdomyolysis.

Các báo cáo liên kết baycol với nguy cơ cao hơn về hội chứng tan cơ rhabdomyolysis.

doctors prescribed baycol to treat high cholesterol.

Bác sĩ kê đơn baycol để điều trị cholesterol cao.

the fda issued a warning regarding baycol side effects.

FDA đã đưa ra cảnh báo liên quan đến các tác dụng phụ của baycol.

many lawsuits were filed against the manufacturer of baycol.

Nhiều vụ kiện đã được đệ trình chống lại nhà sản xuất của baycol.

cerivastatin is the generic name for baycol.

Cerivastatin là tên chung cho baycol.

the market withdrawal of baycol had significant financial consequences.

Việc rút baycol khỏi thị trường đã gây ra những hậu quả tài chính đáng kể.

researchers studied the adverse reactions associated with baycol usage.

Nghiên cứu viên đã nghiên cứu các phản ứng phụ liên quan đến việc sử dụng baycol.

pharmacies stopped dispensing baycol after the recall announcement.

Các hiệu thuốc đã ngừng phân phối baycol sau thông báo thu hồi.

long-term safety data for baycol was found to be insufficient.

Dữ liệu an toàn dài hạn cho baycol được cho là không đầy đủ.

the discontinuation of baycol led to a search for safer alternatives.

Việc ngừng sản xuất baycol đã dẫn đến việc tìm kiếm các phương pháp thay thế an toàn hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay