bayous

[Mỹ]/beɪjuːz/
[Anh]/baɪˈjuːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một vịnh nhỏ của biển nơi đất cong vào trong.; Một dòng suối nhánh hoặc phân nhánh, đặc biệt ở miền nam Hoa Kỳ được đặc trưng bởi nước chảy chậm và thực vật phong phú.

Cụm từ & Cách kết hợp

explore the bayous

khám phá các con kênh

the mysterious bayous

các con kênh bí ẩn

Câu ví dụ

the bayous are home to many unique species of wildlife.

Các con kênh rạch là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã độc đáo.

we took a boat tour through the winding bayous.

Chúng tôi đã đi thuyền tham quan qua các con kênh rạch quanh co.

fishing in the bayous can be a peaceful experience.

Câu cá ở các con kênh rạch có thể là một trải nghiệm thanh bình.

the bayous are often filled with cypress trees.

Các con kênh rạch thường được bao phủ bởi những cây cypress.

many people enjoy kayaking in the bayous during the summer.

Nhiều người thích chèo thuyền kayak trên các con kênh rạch vào mùa hè.

the bayous provide essential habitats for various fish species.

Các con kênh rạch cung cấp môi trường sống thiết yếu cho nhiều loài cá.

exploring the bayous can reveal stunning natural beauty.

Khám phá các con kênh rạch có thể tiết lộ vẻ đẹp tự nhiên tuyệt vời.

bayous are often associated with the culture of the southern united states.

Các con kênh rạch thường gắn liền với văn hóa của miền nam nước Mỹ.

wildlife photographers love capturing images in the bayous.

Các nhiếp ảnh gia động vật hoang dã thích chụp ảnh ở các con kênh rạch.

during the rainy season, the bayous can overflow their banks.

Trong mùa mưa, các con kênh rạch có thể tràn bờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay