bazillion

[Mỹ]/ˌbæzɪˈlɪən/
[Anh]/ˌbæzɪˈlɪən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

bazillion dollars

bazillions of stars

had a bazillion

counting bazillions

bazillion times

bazillion things

more than a bazillion

bazillion problems

bazillion people

bazillion ideas

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay