bcg

Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Bacillus Calmette-Guérin (BCG)

Cụm từ & Cách kết hợp

bcg vaccine

vắc xin bcg

bcg shot

mũi tiêm bcg

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay