bdellium

[Mỹ]/ˈbɛdɪliəm/
[Anh]/ˌbɛdɪˈliəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại nhựa thơm thu được từ cây Bdellium hoặc một loài liên quan; nhũ hương.; một viên đá quý được đề cập trong Kinh Thánh.
Word Forms
số nhiềubdelliums

Cụm từ & Cách kết hợp

bdellium incense

hương bdellium

tears of bdellium

nước mắt bdellium

bdellium resin

nhựa bdellium

frankincense and bdellium

hoắc hương và bdellium

bdellium trade

thương mại bdellium

bdellium ointment

thuốc bôi bdellium

ancient bdellium uses

cách sử dụng bdellium cổ đại

Câu ví dụ

bdellium is often used in traditional medicine.

bdellium thường được sử dụng trong y học truyền thống.

the bdellium resin has a pleasant aroma.

nhựa bdellium có mùi thơm dễ chịu.

ancient texts mention the value of bdellium.

các văn bản cổ đề cập đến giá trị của bdellium.

bdellium can be found in various regions of africa.

bdellium có thể được tìm thấy ở nhiều vùng của châu Phi.

some people use bdellium in perfumes.

một số người sử dụng bdellium trong nước hoa.

bdellium is a natural gum derived from trees.

bdellium là một loại cao su tự nhiên có nguồn gốc từ cây.

in ancient times, bdellium was traded as a luxury item.

vào thời cổ đại, bdellium được buôn bán như một mặt hàng xa xỉ.

people believe bdellium has healing properties.

mọi người tin rằng bdellium có đặc tính chữa bệnh.

bdellium is often mentioned alongside myrrh in historical texts.

bdellium thường được nhắc đến cùng với myrrh trong các văn bản lịch sử.

extracting bdellium requires careful techniques.

việc chiết xuất bdellium đòi hỏi các kỹ thuật cẩn thận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay